Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

Xem từ ngày:
Hiển thị: Kỳ
Chọn nhanh số kỳ cần xem:
  • 7 ngày
  • 14 ngày
  • 30 ngày
  • 60 ngày
  • 90 ngày
Xem theo thứ:

Xổ số Miền Trung ngày 27-10-2021

XSMT Thứ 4 » XSMT 27-10-2021
Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 60 20
G.7 841 788
G.6 2062 7860 4394 5455 7643 4765
G.5 3952 2817
G.4 16115 71634 17119 34696 23545 37664 41203 06592 79133 45923 01475 90345 13056 79053
G.3 07473 29903 55601 86341
G.2 22379 87857
G.1 37297 64514
ĐB 010491 776377

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 03 01
1 15, 19 14, 17
2 20, 23
3 34 33
4 41, 45 41, 43, 45
5 52 53, 55, 56, 57
6 60, 60, 62, 64 65
7 73, 79 75, 77
8 88
9 91, 94, 96, 97 92

Xổ số Miền Trung ngày 26-10-2021

XSMT Thứ 3 » XSMT 26-10-2021
Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 60 21
G.7 499 347
G.6 0529 9186 2388 9502 2392 5390
G.5 5067 7841
G.4 00746 91757 55821 77174 60868 05103 05687 07584 42473 98261 20472 42044 80313 18234
G.3 13377 33590 18607 47260
G.2 82436 40123
G.1 95136 31377
ĐB 379439 352964

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03 02, 07
1 13
2 21, 29 21, 23
3 36, 36, 39 34
4 46 41, 44, 47
5 57
6 60, 67, 68 60, 61, 64
7 74, 77 72, 73, 77
8 86, 87, 88 84
9 90, 99 90, 92

Xổ số Miền Trung ngày 25-10-2021

XSMT Thứ 2 » XSMT 25-10-2021
Giải TT Huế Phú Yên
G.8 22 80
G.7 304 564
G.6 7595 1120 0392 2245 4249 1785
G.5 3128 5578
G.4 90112 79123 67289 97825 04217 55322 87223 88790 37373 64350 22554 13982 83120 61754
G.3 27924 07242 48854 01440
G.2 16563 52098
G.1 18373 25791
ĐB 622726 977123

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu TT Huế Phú Yên
0 04
1 12, 17
2 20, 22, 22, 23, 23, 24, 25, 26, 28 20, 23
3
4 42 40, 45, 49
5 50, 54, 54, 54
6 63 64
7 73 73, 78
8 89 80, 82, 85
9 92, 95 90, 91, 98

Xổ số Miền Trung ngày 24-10-2021

XSMT Chủ nhật » XSMT 24-10-2021
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 70 41
G.7 801 308
G.6 2155 0750 1913 9717 0113 0625
G.5 5635 6739
G.4 26983 42712 44802 47397 78057 83688 68600 07748 19445 49897 06237 81106 38313 00790
G.3 61434 49847 95742 87084
G.2 57731 63662
G.1 04333 76477
ĐB 780249 380238

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 01, 02 06, 08
1 12, 13 13, 13, 17
2 25
3 31, 33, 34, 35 37, 38, 39
4 47, 49 41, 42, 45, 48
5 50, 55, 57
6 62
7 70 77
8 83, 88 84
9 97 90, 97

Xổ số Miền Trung ngày 23-10-2021

XSMT Thứ 7 » XSMT 23-10-2021
Giải Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G.8 93 00 54
G.7 523 548 380
G.6 6179 3956 4909 8944 7532 4509 6113 5688 0236
G.5 4140 9859 4192
G.4 45437 90549 91676 11691 17633 84828 19826 29899 76631 91023 91499 78378 32491 72040 02528 25697 25663 66961 39279 75055 95045
G.3 26060 49670 03407 36554 37481 50925
G.2 28451 88593 32289
G.1 25518 57436 99072
ĐB 837947 112407 218577

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 09 00, 07, 07, 09
1 18 13
2 23, 26, 28 23 25, 28
3 33, 37 31, 32, 36 36
4 40, 47, 49 40, 44, 48 45
5 51, 56 54, 59 54, 55
6 60 61, 63
7 70, 76, 79 78 72, 77, 79
8 80, 81, 88, 89
9 91, 93 91, 93, 99, 99 92, 97

Xổ số Miền Trung ngày 22-10-2021

XSMT Thứ 6 » XSMT 22-10-2021
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 57 92
G.7 097 526
G.6 9528 6615 3055 6351 0069 4010
G.5 7095 3346
G.4 42117 43014 86811 21448 85346 47924 55140 05311 44127 78660 17558 04172 74009 80250
G.3 74703 82574 80943 42928
G.2 56201 38953
G.1 91903 10153
ĐB 970621 960406

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 06, 09
1 11, 14, 15, 17 10, 11
2 21, 24, 28 26, 27, 28
3
4 40, 46, 48 43, 46
5 55, 57 50, 51, 53, 53, 58
6 60, 69
7 74 72
8
9 95, 97 92

Xổ số Miền Trung ngày 21-10-2021

XSMT Thứ 5 » XSMT 21-10-2021
Giải Quảng Bình Quảng Trị Bình Định
G.8 81 69 92
G.7 869 044 049
G.6 2640 7922 1422 0477 6176 7809 9757 9275 3942
G.5 9888 6441 7006
G.4 80440 86917 42141 61940 70218 44927 35480 13089 28992 30871 77351 53890 81536 41302 05090 33310 39989 76359 68071 25645 52019
G.3 13863 61615 70836 29060 14794 40270
G.2 86632 67489 83402
G.1 46178 06995 70786
ĐB 139285 313016 644681

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  • Đầu
  • Đuôi
Đầu Quảng Bình Quảng Trị Bình Định
0 02, 09 02, 06
1 15, 17, 18 16 10, 19
2 22, 22, 27
3 32 36, 36
4 40, 40, 40, 41 41, 44 42, 45, 49
5 51 57, 59
6 63, 69 60, 69
7 78 71, 76, 77 70, 71, 75
8 80, 81, 85, 88 89, 89 81, 86, 89
9 90, 92, 95 90, 92, 94

Xem thêm (7 Kỳ)

[rs-thong-ke]